字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挤壑
挤壑
Nghĩa
1.谓孤苦无依。语本《左传.昭公十三年》"小人老而无子﹐知挤于沟壑矣。"
Chữ Hán chứa trong
挤
壑