字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挤擦
挤擦
Nghĩa
1.压挤擦洗。 2.拥挤。
Chữ Hán chứa trong
挤
擦