字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挤牙膏
挤牙膏
Nghĩa
比喻说话不爽快,经别人一步一步追问,才一点儿一点儿说。
Chữ Hán chứa trong
挤
牙
膏