字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挥发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挥发
挥发
Nghĩa
液体在常温下变为气体向四周散布,如醚、酒精、石油等都能挥发。
Chữ Hán chứa trong
挥
发