挥拂

Nghĩa

1.谓运笔书写。 2.斫削。 3.弹奏。 4.谓搧动烟尘使散去。

Chữ Hán chứa trong

挥拂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台