字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挥拂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挥拂
挥拂
Nghĩa
1.谓运笔书写。 2.斫削。 3.弹奏。 4.谓搧动烟尘使散去。
Chữ Hán chứa trong
挥
拂