字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挥洒
挥洒
Nghĩa
①洒(泪、水等)~热血。②比喻写文章、画画儿运笔不拘束~自如 ㄧ随意~。③〈书〉洒脱自然风神~。
Chữ Hán chứa trong
挥
洒