字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挥霍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挥霍
挥霍
Nghĩa
①任意花钱~无度 ㄧ~钱财。②〈书〉形容轻捷、洒脱运笔~。
Chữ Hán chứa trong
挥
霍