字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挦毛捣鬓
挦毛捣鬓
Nghĩa
1.扯头发﹐打耳光。形容凶悍。
Chữ Hán chứa trong
挦
毛
捣
鬓
挦毛捣鬓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台