字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挨三顶五
挨三顶五
Nghĩa
1.犹言三五成群。
Chữ Hán chứa trong
挨
三
顶
五