字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挨坊靠院
挨坊靠院
Nghĩa
1.谓接近妓院中人。坊,教坊;院,行院。
Chữ Hán chứa trong
挨
坊
靠
院