字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挨挨抢抢
挨挨抢抢
Nghĩa
1.犹挨挨擦擦。 2.谓在人群拥挤中前进。
Chữ Hán chứa trong
挨
抢