字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挨挨挤挤
挨挨挤挤
Nghĩa
1.挤来挤去。亦用以形容人多杂乱。
Chữ Hán chứa trong
挨
挤
挨挨挤挤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台