字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挨挨桚桚
挨挨桚桚
Nghĩa
1.见"挨挨拶拶"。
Chữ Hán chứa trong
挨
桚
挨挨桚桚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台