字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挨挨轧轧
挨挨轧轧
Nghĩa
1.同"挨挨擦擦"。
Chữ Hán chứa trong
挨
轧
挨挨轧轧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台