字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挨风缉缝
挨风缉缝
Nghĩa
1.谓多方钻营。
Chữ Hán chứa trong
挨
风
缉
缝