字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
振槁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
振槁
振槁
Nghĩa
1.击落枯叶。喻事极易成。 2.使枯树复苏。
Chữ Hán chứa trong
振
槁