字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
振聋发聩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
振聋发聩
振聋发聩
Nghĩa
使耳聋的人都受到震动和醒悟。比喻力量强大这种大胆的评论,打破了传统的保守思想,在当时起了振聋发聩的作用。
Chữ Hán chứa trong
振
聋
发
聩