字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挹斗扬箕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挹斗扬箕
挹斗扬箕
Nghĩa
1.《诗.小雅.大东》"维南有箕,不可以簸扬;维北有斗,不可以挹酒浆。"孔颖达疏"言维此天上,其南则有箕星,不可以簸扬米粟;维此天上,其北则有斗星,不可以挹?其酒浆。"因以"挹斗扬箕"谓徒有虚名。
Chữ Hán chứa trong
挹
斗
扬
箕