字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挺胸凸肚
挺胸凸肚
Nghĩa
1.形容得意或狂妄自大的样子。 2.形容精神饱满的样子。
Chữ Hán chứa trong
挺
胸
凸
肚