字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挼莎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挼莎
挼莎
Nghĩa
1.亦作"挼挱"。亦作"挼挲"。 2.揉搓,搓摩。
Chữ Hán chứa trong
挼
莎