字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
挼蓝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
挼蓝
挼蓝
Nghĩa
1.浸揉蓝草作染料。诗词中用以借指湛蓝色。
Chữ Hán chứa trong
挼
蓝