字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捂盖子
捂盖子
Nghĩa
1.封住盖子。比喻不让问题暴露。
Chữ Hán chứa trong
捂
盖
子