字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捃摭
捃摭
Nghĩa
收集;采集捃摭异闻|捃摭史迹|捃摭他人阴私。
Chữ Hán chứa trong
捃
摭