字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捆复
捆复
Nghĩa
1.谓箭射靶不入而弹回。
Chữ Hán chứa trong
捆
复