字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捆扎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捆扎
捆扎
Nghĩa
把东西捆在一起,使不分散把布袋口儿~好ㄧ这批货物运送的时候,应该妥为包装~。
Chữ Hán chứa trong
捆
扎