字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捆缚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捆缚
捆缚
Nghĩa
1.捆扎;捆绑。 2.拘束;束缚,不自由。
Chữ Hán chứa trong
捆
缚