字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捋荼
捋荼
Nghĩa
1.《诗.豳风.鸱鸮》"予手拮据,予所捋荼;予所蓄租,予口卒瘏。"孔颖达疏"予手口尽病,乃得成此室巢。"后以"捋荼"喻辛苦劳碌。
Chữ Hán chứa trong
捋
荼