字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捋须
捋须
Nghĩa
1.见"捋虎须"。 2.抚摩自己的胡须。常谓显示豪迈之气。
Chữ Hán chứa trong
捋
须