字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捋须钱
捋须钱
Nghĩa
1.南唐张崇敲诈人民的名目之一。
Chữ Hán chứa trong
捋
须
钱