字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捎关打节
捎关打节
Nghĩa
1.谓打通关节。
Chữ Hán chứa trong
捎
关
打
节