字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捎漆
捎漆
Nghĩa
1.器物漆而又漆。
Chữ Hán chứa trong
捎
漆