字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捎脚
捎脚
Nghĩa
也作捎带脚”。顺便;附带顺路捎脚去看了看|车子回来时捎脚带了点货。
Chữ Hán chứa trong
捎
脚