字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捐免
捐免
Nghĩa
1.清代进入仕途手续繁复,如愿捐银,可以减免,谓之"捐免"。
Chữ Hán chứa trong
捐
免