字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捐宾客 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捐宾客
捐宾客
Nghĩa
1.谓弃宾客而去。对居高位者死去的婉辞。
Chữ Hán chứa trong
捐
宾
客