字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捐残去杀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捐残去杀
捐残去杀
Nghĩa
1.谓放弃残暴和屠杀的行为。
Chữ Hán chứa trong
捐
残
去
杀