字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捐玦
捐玦
Nghĩa
1.捐弃玉玦。喻出会相爱者未遇因失望而捐弃信物。语本《楚辞.九歌.湘君》"捐余玦兮江中,遗余佩兮醴浦。"
Chữ Hán chứa trong
捐
玦
捐玦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台