字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捐糜
捐糜
Nghĩa
1.谓弃食。犹牺牲。
Chữ Hán chứa trong
捐
糜