字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捐赀
捐赀
Nghĩa
1.私人或团体出资金办理或资助公共事业。
Chữ Hán chứa trong
捐
赀