字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捐金抵璧
捐金抵璧
Nghĩa
1.谓不重财物。语本晋葛洪《抱朴子.安贫》"上智不贵难得之财,故唐虞捐金而抵璧。"
Chữ Hán chứa trong
捐
金
抵
璧