字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捞家
捞家
Nghĩa
1.方言。指没有正当职业﹐专靠偷拐诈骗过日子的流氓。
Chữ Hán chứa trong
捞
家