字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捞捞搭搭
捞捞搭搭
Nghĩa
1.动手动脚﹐拉拉扯扯。
Chữ Hán chứa trong
捞
搭