字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捞龙
捞龙
Nghĩa
1.使龙离海。喻处于困境。 2.指引诱男人。
Chữ Hán chứa trong
捞
龙