字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
损之又损
损之又损
Nghĩa
1.谓日去其华伪以归于纯朴无为。引申指尽可能节省或谦抑。
Chữ Hán chứa trong
损
之
又