字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
换佃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
换佃
换佃
Nghĩa
1.封建地主借口原租佃契约条件已变,逼迫佃户重立新约,借以加强剥削。
Chữ Hán chứa trong
换
佃