字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
换妾
换妾
Nghĩa
1.喻旧爱失宠或有功被弃。 2.换取姬妾。
Chữ Hán chứa trong
换
妾