字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
换骨夺胎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
换骨夺胎
换骨夺胎
Nghĩa
1.比喻作诗文活用古人之意,推陈出新。
Chữ Hán chứa trong
换
骨
夺
胎