字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捣毁
捣毁
Nghĩa
打垮,毁坏捣毁土匪的巢穴。
Chữ Hán chứa trong
捣
毁