字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捣珍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捣珍
捣珍
Nghĩa
1.取牛羊等脊侧之肉捶捣精制成珍味。
Chữ Hán chứa trong
捣
珍