字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捣蒜
捣蒜
Nghĩa
1.频频磕头貌。
Chữ Hán chứa trong
捣
蒜