字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
捧头鼠窜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
捧头鼠窜
捧头鼠窜
Nghĩa
1.形容狼狈逃跑。语本《史记.淮阴侯列传》"﹝蒯通曰﹞'常山王背项王,奉项婴头而窜,逃归于汉王。'"
Chữ Hán chứa trong
捧
头
鼠
窜